hold up

/ˈhoʊldˌʌp/
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Chờ đợi, trì hoãn.
    (intransitive, informal) To wait or delay.
    Hold up a minute. I want to check something.
    Chờ một chút. Tôi muốn kiểm tra một cái gì đó.
    Từ đồng nghĩa:hold onhang on
  2. (thông tục) Cản trở; giam.
    (transitive) To impede; detain.
    I've got to get to work now. Why are you holding me up?
    Bây giờ tôi phải đi làm. Tại sao bạn lại giữ tôi?
  3. (Động) Nâng đỡ, nâng đỡ.
    (transitive) To support or lift.
    Hold up the table while I slide this underneath.
    Giữ cái bàn lên trong khi tôi trượt cái này xuống bên dưới.
  4. (Nội động) Kiên trì.
    (intransitive) To persist.
🎬 Nghe “hold up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish