hold up
/ˈhoʊldˌʌp/Động từ
- (nội động từ, thân mật) Chờ đợi, trì hoãn.(intransitive, informal) To wait or delay.Hold up a minute. I want to check something.Chờ một chút. Tôi muốn kiểm tra một cái gì đó.
- (thông tục) Cản trở; giam.(transitive) To impede; detain.I've got to get to work now. Why are you holding me up?Bây giờ tôi phải đi làm. Tại sao bạn lại giữ tôi?
- (Động) Nâng đỡ, nâng đỡ.(transitive) To support or lift.Hold up the table while I slide this underneath.Giữ cái bàn lên trong khi tôi trượt cái này xuống bên dưới.
- (Nội động) Kiên trì.(intransitive) To persist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish